[ĐIỂM DANH] Những thói quen xấu làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim
Rối loạn nhịp tim chính là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến, bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi và là nguyên nhân của nhiều trường hợp đột tử nếu như không được phát hiện và điều trị kịp thời. Điều đáng lưu ý, lối sống thiếu lành mạnh cũng góp phần gia tăng nguy cơ mắc bệnh lý này.

Việc nhận biết các yếu tố nguy cơ và triệu chứng sớm của bệnh cũng giúp người chủ động thăm khám, điều trị cũng như giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm
1.Đâu là những yếu tố làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim
Rối loạn nhịp tim có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, như các bệnh lý tim mạch, bệnh lý toàn thân cũng như những yếu tố liên quan đến lối sống.
– Thói quen sinh hoạt thiếu lành mạnh và lạm dụng thuốc
Lối sống thiếu lành mạnh góp phần làm tăng nguy cơ mắc rối loạn nhịp tim. Thói quen sử dụng nhiều cà phê, rượu bia, nước tăng lực hoặc hút thuốc lá có thể kích thích cơ tim, gây cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực hoặc xuất hiện các cơn ngoại tâm thu.
Bên cạnh đó, căng thẳng kéo dài, lo âu hoặc mất ngủ khiến cơ thể tiết nhiều hormone adrenaline, làm nhịp tim tăng nhanh và dễ xuất hiện các rối loạn dẫn truyền điện.
Một số loại thuốc cũng có thể gây rối loạn nhịp tim như thuốc điều trị cảm cúm chứa pseudoephedrine, thuốc điều trị hen phế quản, thuốc giảm cân, thuốc chống trầm cảm. Chính vì vậy, người bệnh cần sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý dùng hoặc phối hợp nhiều loại thuốc cùng lúc.
Trong thực tế, vẫn có một số trường hợp rối loạn nhịp tim không xác định được nguyên nhân cụ thể. Việc khám sức khoẻ định kỳ và tầm soát tim mạch sẽ giúp phát hiện sớm nhiều bất thường tiềm ẩn.
– Các bệnh lý tim mạch
Phần lớn trường hợp rối loạn nhịp tim thường liên quan đến những tổn thương cấu trúc hoặc bất thường trong hệ thống dẫn truyền điện của tim.
Một trong những nguyên nhân phổ biến là bệnh động mạch vành, đặc biệt sau nhồi máu cơ tim. Khi vùng cơ tim bị hoại tử và hình thành sẹo, khi đó các tín hiệu điện truyền qua tim có thể bị rối loạn, từ đó tạo điều kiện xuất hiện những cơn rối loạn nhịp nguy hiểm.
Suy tim và bệnh van tim cũng là những yếu tố nguy cơ vô cùng quan trọng. Khi buồng tim giãn hoặc cơ tim suy yếu, hệ thống dẫn truyền điện bị ảnh hưởng, làm tăng nguy cơ rung nhĩ hoặc các dạng rối loạn nhịp khác.
Ở những người huyết áp cao, thành cơ tim dày lên khiến hoạt động điện của tim trở nên kém ổn định, từ đó làm tăng khả năng xuất hiện rối loạn nhịp. Ngoài ra, các dị tật bẩm sinh hoặc sẹo sau phẫu thuật tim cũng có thể làm gián đoạn đường dẫn truyền điện và gây rối loạn nhịp kéo dài.
– Các bệnh lý khác
Không chỉ các bệnh lý về tim mạch, nhiều rối loạn chuyển hoá hoặc bệnh lý nội khoa khác cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động điện của tim.
Rối loạn điện giải là một trong những nguyên nhân thường gặp. Khi nồng độ kali, natri, magie hoặc canxi trong máu thay đổi bất thường, khả năng phát xung và dẫn truyền điện của tim bị ảnh hưởng, làm tăng nguy cơ xuất hiện các cơn rối loạn nhịp, đặc biệt ở người đang sử dụng thuốc lợi tiểu.
Bệnh cường giáp cũng là một yếu tố làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim. Hormone tuyến giáp tăng cao khiến quá trình chuyển hoá trong cơ thể diễn ra mạnh mẽ hơn, từ đó làm tim đập nhanh kéo dài và có thể dẫn đến rung nhĩ.
Một yếu tố khác cũng ngày càng được quan tâm chính là hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Những đợt giảm oxy máu lặp đi lặp lại trong lúc ngủ sẽ kích thích hệ thần kinh giao cảm, làm tin hoạt động quá mức và làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp, đặc biệt ở người trung niên và người béo phì.
Xem thêm
2.Những triệu chứng điển hình của rối loạn nhịp tim

Biểu hiện của rối loạn nhịp tim khá đa dạng. Một người hoàn toàn không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cơ khi khám sức khoẻ. Trong khi đó, nhiều trường hợp xuất hiện các dấu hiệu như:
– Đánh trống ngực, cảm giác hồi hộp, tim đập nhanh bất thường
– Tim đập chậm hoặc có cảm giác bỏ nhịp
– Choáng váng, chóng mặt
– Mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng tập trung
– Khó thở, đặc biệt là khi gắng sức
– Đau tức ngực hoặc cảm giác nặng ngực
– Ngất hoặc có cảm giác sắp ngất.
Nếu có xuất hiện các triệu chứng trên thường xuyên, kéo dài hoặc kèm theo đau ngực dữ dội, khó thở, vã mồ hôi, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay lập tức. Đây có thể là biểu hiện của các rối loạn nhịp tim nguy hiểm, cần được cấp cứu và điều trị sớm để phòng ngừa biến chứng đột tử.
3.Chủ động phòng ngừa để bảo vệ trái tim
Nhiều yếu tố nguy cơ gây rối loạn nhịp tim có thể được kiểm soát thông qua việc duy trì lối sống lành mạnh. Mỗi người nên kiểm soát tốt huyết áp, mỡ máu, đường huyết; hạn chế rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích; duy trì cân nặng hợp lý; tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc.
Đối với người đã mắc các bệnh lý tim mạch hoặc có triệu chứng nghi ngờ rối loạn nhịp tim, việc khám chuyên khoa tim mạch định kỳ, thực hiện điện tâm đồ, Holter điện tim hoặc các thăm dò chuyên sâu theo chỉ định của bác sĩ, sẽ giúp phát hiện sớm bệnh và có hướng điều trị phù hợp.
Kết luận: Rối loạn nhịp tim không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng cũng không nên xem nhẹ. Việc phát hiện sớm, điều trị đúng và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ chính là chìa khoá giúp giảm biến chứng, bảo vệ sức khoẻ tim mạch và nâng cao chất lượng cuộc sống.

